nồi cổ cong

Học thuật
Thân thiện
nồi cổ cong

Một chiếc nồi cổ cong đang được đun trên bếp lửa trong phòng thí nghiệm.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Chuyên ngành Khảo cổ học/Hiện vật):
    • Một loại hiện vật khảo cổ bằng gốm, hình dáng đặc trưng phần cổ (miệng) của chiếc nồi uốn cong một cách rõ rệt, tạo thành một đường cong mềm mại hoặc gấp khúc so với thân. Đây một thuật ngữ mô tả hình dáng, thường dùng để phân loại các hiện vật nồi, cổ xưa tìm thấy trong các di chỉ khảo cổ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Các nhà khảo cổ đã khai quật được nhiều nồi cổ cong từ tầng văn hóa Phùng Nguyên.
    • Hình dáng của nồi cổ cong thường cho thấy kỹ thuật tạo hình gốm khá tinh xảo của người xưa.
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn bản học thuật, "nồi cổ cong" thường được dùng kèm với các thuật ngữ mô tả khác như chất liệu (gốm thô, gốm mịn), hoa văn (văn thừng, văn khắc vạch), hoặc niên đại để xác định một cách đầy đủ về hiện vật.
    • Nhóm hiện vật gốmđây chủ yếu nồi cổ cong bằng gốm pha cát, văn thừng mịn.
Biến thể từ gần giống
  • Bình cổ cong (danh từ): một thuật ngữ đồng nghĩa hoặc rất gần nghĩa, cùng chỉ loại hiện vật gốm phần cổ uốn cong. Trong nhiều tài liệu, hai thuật ngữ này có thể được dùng thay thế cho nhau để mô tả cùng một kiểu dáng hiện vật.
    • Trong báo cáo khai quật, hiện vật này được ghi nhận bình cổ cong loại nhỏ.
Lưu ý
  • "Nồi cổ cong" một thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu xuất hiện trong các văn bản khảo cổ học, bảo tàng học, hoặc các công trình nghiên cứu lịch sử - văn hóa. ít khi được sử dụng trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày.
  • Từ này mô tả hình dáng chứ không phải tên gọi một loại đồ vật cụ thể trong đời sống hiện đại.
nồi cổ cong

Một chiếc nồi cổ cong đang được đun trên bếp lửa trong phòng thí nghiệm.

  1. (hóa) X. Bình cổ cong.